見当違い
けんとうちがいkentouchigai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sai lầm; không đúng hướng; lạc đề
EN wrong (guess or estimate); misdirected; irrelevant; off the point

けんとうちがいkentouchigai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
sai lầm; không đúng hướng; lạc đề
EN wrong (guess or estimate); misdirected; irrelevant; off the point