的確
てきかくtekikaku
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
xác đáng; chính xác; hợp lý
EN accurate; precise; exact; appropriate; apt; right

てきかくtekikaku
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
xác đáng; chính xác; hợp lý
EN accurate; precise; exact; appropriate; apt; right