冷静
れいせいreisei
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự bình tĩnh; sự điềm tĩnh
EN calmness; composure; coolness; serenity; presence of mind

れいせいreisei
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự bình tĩnh; sự điềm tĩnh
EN calmness; composure; coolness; serenity; presence of mind