恐れ入る
おそれいるosoreiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
xin lỗi; cảm thấy thấp kém
EN to be sorry; to beg someone's pardon; to feel small
rất biết ơn; vô cùng cảm kích
EN to be much obliged; to be grateful; to be thankful
kinh ngạc; bị khuất phục; không còn gì để nói
EN to be dumbfounded; to be confounded; to be stunned; to be fed up (with); to be defeated; to be beaten
