Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

恐(おそ)れ入(い)る

おそれいるosoreiru

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    xin lỗi; cảm thấy thấp kém

    EN to be sorry; to beg someone's pardon; to feel small

  2. rất biết ơn; vô cùng cảm kích

    EN to be much obliged; to be grateful; to be thankful

  3. rất khâm phục; vô cùng ngưỡng mộ

    EN to be amazed; to be greatly impressed; to admire

  4. kinh ngạc; bị khuất phục; không còn gì để nói

    EN to be dumbfounded; to be confounded; to be stunned; to be fed up (with); to be defeated; to be beaten

Câu ví dụ 3

Đăng nhập để tiếp tục