引け目を感じる
ひけめをかんじるhikemeokanjiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cảm thấy tự ti; cảm thấy thấp kém
EN to feel inferior; to feel small
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
