早める
はやめるhayameru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

はやめるhayameru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đẩy sớm; làm nhanh hơn; thúc đẩy
EN to bring forward (e.g. by 3 hours); to advance; to hasten (e.g. one's death); to expedite; to precipitate
Ghi chú: thường 早める