作者
さくしゃsakusha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác giả; người sáng tác
EN creator (of a work); author; writer; artist; composer; playwright; dramatist

さくしゃsakusha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác giả; người sáng tác
EN creator (of a work); author; writer; artist; composer; playwright; dramatist