まい
まいmai
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
liệu có... hay không
EN whether you ... or not; whether one does ... or not
Ghi chú: 「~(よ)うが…~が」 là cấu trúc diễn tả lý do hoặc căn cứ. 「~(よ)うと…~と」 là cấu trúc diễn tả các sự thật hoặc tình huống song hành với nhau.
đâu phải là; không hẳn là
EN it's not as if ..., so; it's not like; it's not as though
Ghi chú: nêu lý do theo kiểu 「~であるという点では/~であるという点では、~である」
không được; chớ
EN must not; don't; shall not
Ghi chú: biểu thị sự cấm đoán; thường dùng dưới dạng ~ぞ
