信じる
しんじるshinjiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
tin tưởng; tin rằng
EN to believe; to believe in; to place trust in; to confide in; to have faith in
Câu ví dụ 942
信じられない!
- Không thể tin được!
Từ:信じる
