きっと
きっとkitto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bỗng nhiên; đột ngột
EN suddenly; abruptly; instantly

きっとkitto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bỗng nhiên; đột ngột
EN suddenly; abruptly; instantly