Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

確(たし)かに

たしかにtashikani

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    chắc chắn; quả thật

    EN surely; certainly

Câu ví dụ 199

確(たし)かに会(あ)いました。

  • Tôi thực sự đã gặp rồi.

Từ:確(たし)かに会(あ)う

確(たし)かに書(か)きましたよ。

  • Tôi thực sự đã viết rồi mà.

Từ:確(たし)かに書(か)くよ

彼(かれ)は確(たし)かにそう言(い)った。

  • Anh ấy chắc chắn đã nói như vậy.

Từ:彼(かれ)は確(たし)かにそう言(い)う

Đăng nhập để tiếp tục