気
きki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ga; khí (trong đồ uống)
EN fragrance; aroma; flavour; taste

きki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ga; khí (trong đồ uống)
EN fragrance; aroma; flavour; taste