大切にする
たいせつにするtaisetsunisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
trân trọng; quý trọng
EN to cherish; to treasure; to prize; to set a high value on
大切にします。
- Tôi sẽ trân trọng nó.
Từ:大切にする
Câu ví dụ 198
大切にします。
- Tôi sẽ trân trọng nó.
Từ:大切にする
