たまる
たまるtamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tích tụ; dồn lại; đọng lại
EN to collect; to gather; to save; to accumulate; to pile up

たまるtamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tích tụ; dồn lại; đọng lại
EN to collect; to gather; to save; to accumulate; to pile up