Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

匹(ひき)

ひきhiki

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. từ đếm

    lượng từ cho động vật nhỏ

    EN counter for small animals

  2. lượng từ cho cuộn vải

    EN counter for rolls of cloth (two han in size)

    絹(きぬ)を二(に)匹(ひき)買(か)った。

    • Tôi đã mua hai xấp lụa.

    Từ:絹(きぬ)匹(ひき)買(か)う

    Đã xác minh
  3. lượng từ cho ngựa

    EN counter for horses

    cổ

  4. danh từ

    cuộn vải

    EN roll of cloth

Câu ví dụ 80

犬(いぬ)を1匹(ひき)飼(か)っています。

  • Tôi đang nuôi một con chó.

健(けん)は猫(ねこ)を2匹(ひき)飼(か)っている。

  • Ken đang nuôi 2 con mèo.

Đăng nhập để tiếp tục