捕まえる
つかまえるtsukamaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 161
捕まえた。
- Bắt được rồi.
Từ:捕まえる

つかまえるtsukamaeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
捕まえた。
Từ:捕まえる