つかむ
つかむtsukamu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nắm bắt; đạt được; giành được
EN to obtain; to acquire; to get; to win; to capture

つかむtsukamu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
nắm; bắt; giữ
EN to seize; to catch; to grasp; to grip; to grab; to clutch; to hold; to catch hold of; to lay one's hands on
nắm bắt; đạt được; giành được
EN to obtain; to acquire; to get; to win; to capture