Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

手(て)首(くび)

てくびtekubi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cổ tay

    EN wrist

Câu ví dụ 9

転(ころ)んで手(て)首(くび)を痛(いた)めました。

  • Tôi bị ngã và bị đau cổ tay.

Từ:転(ころ)ぶ手(て)首(くび)を痛(いた)める

Đã xác minh

韓(かん)国(こく)人(じん)はあの鉄(てつ)の箸(はし)を上(じょう)手(ず)に使(つか)うために手(て)首(くび)の力(ちから)を鍛(きた)えているのではないかと思(おも)う。

  • Tôi nghĩ rằng người Hàn Quốc đang rèn luyện sức mạnh cổ tay để có thể sử dụng đôi đũa sắt đó một cách thành thạo.

Đăng nhập để tiếp tục