あなたは上(じょう)手(ず)にバスケットボールができますか。 Bạn có chơi bóng rổ giỏi không? Từ:あなたは上(じょう)手(ず)バスケットボールができるかĐã xác minh
彼(かの)女(じょ)はお上(じょう)手(ず)を言(い)うのがうまい。 Cô ấy rất giỏi nói những lời đường mật. Từ:彼(かの)女(じょ)上(じょう)手(ず)うまいĐã xác minh
あなたは上(じょう)手(ず)にバスケットボールができますか。 Bạn có chơi bóng rổ giỏi không? Từ:あなたは上(じょう)手(ず)バスケットボールができるかĐã xác minh