務める
つとめるtsutomeru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

つとめるtsutomeru
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
đảm nhiệm; giữ chức vụ
EN to serve as; to act as; to fill (the position of); to play the role of; to be in charge of; to hold (a position)