胸いっぱい
むねいっぱいmuneippai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

むねいっぱいmuneippai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tràn đầy cảm xúc; dâng trào cảm xúc
EN getting a lump in one's throat; overflowing with feelings
Xem thêm: 胸がいっぱいになる