中心
ちゅうしんchuushin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
lấy... làm trung tâm; tập trung vào
EN -centered; -centred; -focused; -oriented; centered on; focused on

ちゅうしんchuushin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
lấy... làm trung tâm; tập trung vào
EN -centered; -centred; -focused; -oriented; centered on; focused on