Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ある意(い)味(み)では

あるいみではaruimideha

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    theo một nghĩa nào đó

    EN in a sense; in some way; to an extent

Câu ví dụ 27

ある意(い)味(み)では、きみが間(ま)違(ちが)っている。

  • Theo một nghĩa nào đó, bạn sai rồi.

Từ:ある意(い)味(み)では君(きみ)が間(ま)違(ちが)う

Đã xác minh

彼(かれ)はある意(い)味(み)では天(てん)才(さい)だ。

  • Theo một nghĩa nào đó, anh ấy là một thiên tài.

Từ:彼(かれ)はある意(い)味(み)では天(てん)才(さい)だ

君(きみ)はある意(い)味(み)では正(ただ)しい。

  • Theo một nghĩa nào đó, bạn đúng.

Từ:君(きみ)はある意(い)味(み)では正(ただ)しい

それはある意(い)味(み)では本(ほん)当(とう)だ。

  • Điều đó đúng theo một nghĩa nào đó.

Từ:それはある意(い)味(み)では本(ほん)当(とう)だ

ある意(い)味(み)ではそれは正(ただ)しい。

  • Theo một nghĩa nào đó thì điều đó đúng.

Từ:ある意(い)味(み)ではそれは正(ただ)しい

Đăng nhập để tiếp tục