Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ある意(い)味(み)

あるいみaruimi

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    theo một nghĩa nào đó

    EN in a sense; in some way; to an extent

Câu ví dụ 10

彼(かれ)はある意(い)味(み)正(ただ)しい。

  • Theo một nghĩa nào đó, anh ấy đúng.

Từ:彼(かれ)はある意(い)味(み)正(ただ)しい

ある意(い)味(み)、それは本(ほん)当(とう)なんだ。

  • Theo một nghĩa nào đó, điều đó là thật.

Từ:ある意(い)味(み)それは本(ほん)当(とう)なのだ

Khớp tự động

アホすぎて、ある意(い)味(み)伝(でん)説(せつ)を作(つく)ったな。

  • Vì quá ngốc nên theo một nghĩa nào đó, cậu đã tạo nên một huyền thoại rồi đấy.

Từ:ある意(い)味(み)伝(でん)説(せつ)作(つく)る

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục