Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

趣(しゅ)味(み)

しゅみshumi

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sở thích

    EN hobby; pastime

  2. gu; sở thích

    EN tastes; preference; liking

    趣(しゅ)味(み)は異(こと)なる。

    • Sở thích khác nhau.

    Từ:趣(しゅ)味(み)は異(こと)なる

Câu ví dụ 402

趣(しゅ)味(み)については話(はな)しましたか?

  • Bạn đã nói chuyện về sở thích chưa ạ?

Từ:趣(しゅ)味(み)については話(はな)すか

Đã xác minh

趣(しゅ)味(み)は異(こと)なる。

  • Sở thích khác nhau.

Từ:趣(しゅ)味(み)は異(こと)なる

趣(しゅ)味(み)は何(なん)ですか。

  • Sở thích của bạn là gì?

Từ:趣(しゅ)味(み)は何(なに)ですか

彼(かれ)はテニスが趣(しゅ)味(み)だ。

  • Sở thích của anh ấy là chơi tennis.

Từ:彼(かれ)はテニスが趣(しゅ)味(み)だ

Đăng nhập để tiếp tục