Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

楽(たの)しみ

たのしみtanoshimi

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    niềm vui; sự tận hưởng; thú vui

    EN enjoyment; pleasure; amusement; delight; joy; fun; diversion; hobby

  2. sự mong đợi; điều đáng mong chờ

    EN anticipation; looking forward to; something to look forward to

    Xem thêm: 楽(たの)しみにする

    それは楽(たの)しみです。

    • Tôi rất mong đợi điều đó.

    Từ:それは楽(たの)しみです

Câu ví dụ 278

それは楽(たの)しみです。

  • Tôi rất mong đợi điều đó.

Từ:それは楽(たの)しみです

パーティーが楽(たの)しみだ。

  • Mình đang rất mong chờ bữa tiệc.

Từ:パーティーが楽(たの)しみだ

Đăng nhập để tiếp tục