ある意味で
あるいみでaruimide
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
theo một nghĩa nào đó
EN in a sense; in some way; to an extent

あるいみでaruimide
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
theo một nghĩa nào đó
EN in a sense; in some way; to an extent