真ん中
まんなかmannaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giữa; trung tâm
EN middle; centre; center; midpoint; heart

まんなかmannaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giữa; trung tâm
EN middle; centre; center; midpoint; heart