Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

石(いし)

いしishi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đá

    EN stone; rock; pebble

  2. đá quý

    EN jewel; precious stone

  3. đá lửa

    EN flint (in a lighter)

    ライターの石(いし)を替(か)える。

    • Thay đá cho bật lửa.

    Từ:ライター石(いし)替(か)える

    Đã xác minh
  4. quân cờ

    EN (round) game piece; stone (in go, etc.); disc (in Othello)

    碁(ご)盤(ばん)に石(いし)を置(お)く。

    • Đặt quân cờ lên bàn cờ vây.

    Từ:碁(ご)盤(ばん)石(いし)置(お)く

    Đã xác minh
  5. sỏi

    EN stone (in the bladder, kidney etc.); calculus

    y học

Câu ví dụ 100

石(いし)は浮(う)かない。

  • Đá không nổi.

Từ:石(いし)は浮(う)く

Đăng nhập để tiếp tục