通り
とおりtoori
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
cách, kiểu (đơn vị đếm)
EN counter for sets of things

とおりtoori
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
cách, kiểu (đơn vị đếm)
EN counter for sets of things