理由
りゆうriyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lý do; nguyên nhân; động cơ
EN reason; grounds; pretext; excuse; motive

りゆうriyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lý do; nguyên nhân; động cơ
EN reason; grounds; pretext; excuse; motive