Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
かみ·kami
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy
EN paper
紙(かみ)は木(き)から作(つく)られる。
Từ:紙(かみ)は木(き)から作(つく)る
紙(かみ)に線(せん)を1本(ほん)引(ひ)きなさい。
Từ:紙(かみ)に線(せん)を本(ほん)引(ひ)くなさい
紙(かみ)がほしい。
Từ:紙(かみ)が欲(ほ)しい
書(か)く紙(かみ)がない。
Từ:書(か)く紙(かみ)がない
紙(かみ)か何(なに)かある?
Từ:紙(かみ)か何(なに)かある
紙(かみ)を一(いち)枚(まい)下(くだ)さい。
Từ:紙(かみ)を一(いち)枚(まい)ください
紙(かみ)は燃(も)えやすい。
Từ:紙(かみ)は燃(も)える易(やす)い
紙(かみ)は早(はや)く燃(も)えます。
Từ:紙(かみ)は早(はや)く燃(も)える
紙(かみ)はすぐに燃(も)える。
Từ:紙(かみ)はすぐに燃(も)える
本(ほん)は紙(かみ)で出(で)来(き)ている。
Từ:本(ほん)は紙(かみ)でできる
Hiển thị 1–10 trên 210