論文
ろんぶんronbun
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luận văn; bài báo khoa học
EN thesis; essay; treatise; paper; article

ろんぶんronbun
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luận văn; bài báo khoa học
EN thesis; essay; treatise; paper; article