満足
まんぞくmanzoku
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự hài lòng; sự thỏa mãn
EN satisfaction; contentment; gratification
tính từ đuôi -nadanh từ
đầy đủ; thỏa đáng
EN sufficient; satisfactory; enough; adequate; proper; decent
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
thỏa mãn (phương trình)
EN satisfying (an equation)
