会心
かいしんkaishin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
sự hài lòng; sự mãn nguyện
EN congeniality; satisfaction; gratification

かいしんkaishin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
sự hài lòng; sự mãn nguyện
EN congeniality; satisfaction; gratification