Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

物(ぶっ)件(けん)

ぶっけんbukken

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    vật; vật thể; vật chứng

    EN article; thing; object

  2. bất động sản; tài sản

    EN property; real estate

    都(と)心(しん)に近(ちか)い物(ぶっ)件(けん)を探(さが)しているのですが、何(なに)か良(よ)い物(ぶっ)件(けん)はありますか?

    • Tôi đang tìm kiếm bất động sản gần trung tâm thành phố, không biết có bất động sản nào tốt không ạ?

Câu ví dụ 5

都(と)心(しん)に近(ちか)い物(ぶっ)件(けん)を探(さが)しているのですが、何(なに)か良(よ)い物(ぶっ)件(けん)はありますか?

  • Tôi đang tìm kiếm bất động sản gần trung tâm thành phố, không biết có bất động sản nào tốt không ạ?

「どのような物(ぶっ)件(けん)をお探(さが)しですか?もしよろしければお伺(うかが)いしますが」「WiFi付(つ)きがないかなと思(おも)って」「それでしたら、こちらなどいかがでしょう?」

  • Anh đang tìm kiếm bất động sản như thế nào ạ? Nếu được thì cho tôi hỏi một chút nhé. Tôi đang nghĩ không biết có cái nào có sẵn WiFi không. Nếu vậy thì, anh thấy cái này thế nào ạ?

Đăng nhập để tiếp tục