物件
ぶっけんbukken
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật; vật thể; vật chứng
EN article; thing; object
bất động sản; tài sản
EN property; real estate
Câu ví dụ 5
「どのような物件をお探しですか?もしよろしければお伺いしますが」「WiFi付きがないかなと思って」「それでしたら、こちらなどいかがでしょう?」
- Anh đang tìm kiếm bất động sản như thế nào ạ? Nếu được thì cho tôi hỏi một chút nhé. Tôi đang nghĩ không biết có cái nào có sẵn WiFi không. Nếu vậy thì, anh thấy cái này thế nào ạ?
