対象
たいしょうtaishou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đối tượng; mục tiêu
EN target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.); coverage

たいしょうtaishou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đối tượng; mục tiêu
EN target; object (of worship, study, etc.); subject (of taxation, etc.); coverage