件
けんken
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
vụ; trường hợp
EN counter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.

けんken
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
vụ; trường hợp
EN counter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.