に関して
にかんしてnikanshite
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
về; liên quan đến
EN regarding ...; concerning ...; about ...; on ...; with respect to ...; in regard to ...

にかんしてnikanshite
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
về; liên quan đến
EN regarding ...; concerning ...; about ...; on ...; with respect to ...; in regard to ...