著作
ちょさくchosaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
tác phẩm; việc sáng tác; tác phẩm văn học
EN writing (a book); book; (literary) work; writings
