Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

格(かっ)好(こう)

かっこうkakkou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hình dáng; tư thế

    EN shape; form; figure; posture; pose

  2. diện mạo; cách ăn mặc

    EN appearance; style

    そんな格(かっ)好(こう)で出(で)かけるの?

    • Bạn định ra ngoài với bộ dạng đó sao?

    Từ:そんな格(かっ)好(こう)出(で)かける

    Đã xác minh
  3. tình trạng; hoàn cảnh

    EN state; situation

  4. tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    thích hợp; rất phù hợp

    EN suitable; fit; reasonable

  5. danh từ dùng làm hậu tố

    khoảng

    EN about

    Ghi chú: sau một thời gian dài

Câu ví dụ 48

先(ま)ずは、格(かっ)好(こう)から入(はい)らないとね。

  • Trước hết, mình phải bắt đầu từ vẻ bề ngoài đã nhỉ.

Từ:まずは格(かっ)好(こう)から入(はい)るとね

とても見(み)られたかっこうじゃないよ。

  • Trông bạn không được chỉnh tề để cho người khác nhìn đâu.

Từ:とても見(み)る格(かっ)好(こう)だよ

Đăng nhập để tiếp tục