時刻表
じこくひょうjikokuhyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch trình; bảng giờ tàu xe
EN timetable; schedule

じこくひょうjikokuhyou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch trình; bảng giờ tàu xe
EN timetable; schedule