Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

畑(はたけ)

はたけhatake

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ruộng; vườn; đất canh tác

    EN field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantation

  2. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    lĩnh vực; phạm vi

    EN field (of specialization); sphere; area; line

    Ghi chú: khi là hậu tố

  3. danh từ

    tử cung; nơi sinh ra

    EN womb; birth; birthplace

    khẩu ngữ

Câu ví dụ 81

ここは昔(むかし)、畑(はたけ)だった。

  • Nơi này ngày xưa là một cánh đồng.

Từ:ここは昔(むかし)畑(はたけ)だ

Đăng nhập để tiếp tục