畑
はたけhatake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tử cung; nơi sinh ra
EN womb; birth; birthplace

はたけhatake
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng; vườn; đất canh tác
EN field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantation
danh từ
tử cung; nơi sinh ra
EN womb; birth; birthplace