下
かka
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
dưới; trong tình trạng; dưới sự ảnh hưởng của
EN under (influence, control, conditions, etc. of); during (war, occupation, etc.)

かka
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
dưới; trong tình trạng; dưới sự ảnh hưởng của
EN under (influence, control, conditions, etc. of); during (war, occupation, etc.)