下
もとmoto
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
dựa trên (lời hứa, điều kiện, giả định, v.v.)
EN with (e.g. one blow); on (the promise, condition, assumption, etc. that ...); in (e.g. the name of ...)
Ghi chú: như là ...の下に
