〃
おなじonaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu lặp lại
EN ditto mark
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おなじonaji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu lặp lại
EN ditto mark
Chưa có câu ví dụ cho từ này.