キロメートル
キロメートルkiromeetoru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kilômét
EN kilometer; kilometre
Từ tiếng Pháp

キロメートルkiromeetoru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kilômét
EN kilometer; kilometre
Từ tiếng Pháp