Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

キロメートル

キロメートルkiromeetoru

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    kilômét

    EN kilometer; kilometre

    thường viết bằng kana

    Từ tiếng Pháp

Câu ví dụ 13

この川(かわ)の長(なが)さはおよそ30キロメートルです。

  • Chiều dài của con sông này khoảng 30 km.

Từ:川(かわ)長(なが)さおよそキロメートル

Ví dụ của biên tập

この川(かわ)の長(なが)さは、10キロメートルはあります。

  • Chiều dài của con sông này dài ít nhất 10 km.

Từ:川(かわ)長(なが)さキロメートル

Ví dụ của biên tập

駅(えき)までの距(きょ)離(り)は、およそ1.5キロメートルです。

  • Khoảng cách đến nhà ga là khoảng 1,5 km.

Từ:駅(えき)距(きょ)離(り)およそキロメートル

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục