根源
こんげんkongen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn gốc; căn nguyên
EN root; source; origin; cause

こんげんkongen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguồn gốc; căn nguyên
EN root; source; origin; cause