諸悪
しょあくshoaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mọi điều ác; các loại điều ác
EN various evils; every kind of evil; all evils

しょあくshoaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mọi điều ác; các loại điều ác
EN various evils; every kind of evil; all evils