実を結ぶ
みをむすぶmiomusubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
đơm hoa kết trái; ra quả; đạt được kết quả
EN to bear fruit

みをむすぶmiomusubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
đơm hoa kết trái; ra quả; đạt được kết quả
EN to bear fruit